biện thuyết

  1. (rare) argumenter; raisonner; (nghĩa xấu) ratiociner
    • Không cần biện thuyết dài dòng
      point n'est besoin de raisonner longuement
biện thuyết
Trước hội đồng, luật sư đã biện thuyết rất hùng hồn để bảo vệ thân chủ.